ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dexterity
Skill in performing tasks especially with the hands.
用手灵巧地完成任务的技能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dexterity/