Bản dịch của từ Diagrammatic trong tiếng Trung

Diagrammatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diagrammatic (Adjective)

daɪəgɹəmˈætɪk
daɪəgɹəmˈætɪk
01

Related to or consisting of diagrams.

与图表相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ