ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dietary
Relating to or provided by diet.
饮食的,饮食提供的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A regulated or restricted diet.
调节或限制的饮食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dietary/