Bản dịch của từ Differential trong tiếng Trung

Differential

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differential (Adjective)

dˌɪfɚˈɛnʃl̩
dˌɪfɚˈɛntʃl̩
01

Of, showing, or depending on a difference; varying according to circumstances or relevant factors.

依赖差异的;根据情况变化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Differential (Noun)

dˌɪfɚˈɛnʃl̩
dˌɪfɚˈɛntʃl̩
01

A difference between amounts of things.

差异

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ