Bản dịch của từ Differently trong tiếng Trung

Differently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differently (Adverb)

ˈdɪf.ər.ənt.li
ˈdɪf.ər.ənt.li
01

Differently, differently.

以不同的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(manner) In a different way.

以不同的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ