Bản dịch của từ Dimensional trong tiếng Trung

Dimensional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimensional (Adjective)

dɪmˈɛnʃənl̩
dɪmˈɛnʃənl̩
01

Of or pertaining to dimensions.

涉及维度的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(comparable) Having dimension or dimensions; three-dimensional.

有维度的; 三维的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ