ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Directing
To show the way.
指引道路
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To give instructions to others.
给别人指示
Showing the way by giving clear direction or guidance.
指引的,清晰的方向或指导
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/directing/