Bản dịch của từ Directing trong tiếng Trung

Directing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directing (Verb)

dɑɪɹˈɛktɪŋ
dɚˈɛktɪŋ
01

To show the way.

指引道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To give instructions to others.

给别人指示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Directing (Adjective)

dɑɪɹˈɛktɪŋ
dɚˈɛktɪŋ
01

Showing the way by giving clear direction or guidance.

指引的,清晰的方向或指导

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ