Bản dịch của từ Disagree trong tiếng Trung
Disagree
Verb

Disagree (Verb)
ˌdɪs.əˈɡriː
ˌdɪs.əˈɡriː
01
Disagree.
不同意
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(of statements or accounts) be inconsistent or fail to correspond.
不一致
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
