Bản dịch của từ Disbelief trong tiếng Trung

Disbelief

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disbelief (Noun)

dˈɪsbɪlˌiːf
ˈdɪsbəˌɫif
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A lack of belief especially in a religious context

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The inability or refusal to accept that something is true or real

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa