Bản dịch của từ Disinclination trong tiếng Trung
Disinclination
Noun

Disinclination (Noun)
dɪsɪnklənˈeɪʃn
dɪsɪnklənˈeɪʃn
01
A reluctance or lack of enthusiasm.
不愿意,缺乏热情
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Disinclination

A reluctance or lack of enthusiasm.
不愿意,缺乏热情
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa