ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disinfect
Clean something especially with a chemical in order to destroy bacteria.
用化学物质清洁以消灭细菌。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disinfect/