Bản dịch của từ Dismissive trong tiếng Trung

Dismissive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissive (Adjective)

dɪsmˈɪsɪv
dɪsmˈɪsɪv
01

Showing disregard indicating rejection serving to dismiss.

轻视的,拒绝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ