Bản dịch của từ Disorganization trong tiếng Trung

Disorganization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorganization (Noun)

dɪsɔɹgənəzˈeɪʃn
dɪsɑɹgənɪzˈeɪʃn
01

The state of being disorganized.

混乱状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act of disorganizing destruction of system.

系统的破坏或混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ