ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disparagingly
Showing a lack of respect or approval derogatory.
贬低的;轻视的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disparagingly/