Bản dịch của từ Displeasure trong tiếng Trung

Displeasure

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displeasure (Noun)

dɪsplˈɛʒɚ
dɪsplˈɛʒəɹ
01

A feeling of annoyance or disapproval.

不快,反感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Displeasure (Verb)

dɪsplˈɛʒɚ
dɪsplˈɛʒəɹ
01

Annoy displease.

惹恼,令人不快

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ