Bản dịch của từ Dispute trong tiếng Trung

Dispute

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispute (Noun)

dɪspjˈut
dɪspjˈut
01

A disagreement or argument.

争议或争吵

dispute
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dispute (Verb)

dɪspjˈut
dɪspjˈut
01

Compete for strive to win.

争夺,竞争

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Argue about something.

争论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ