Bản dịch của từ Dissipation trong tiếng Trung

Dissipation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissipation (Noun)

dˌɪsɪpˈeɪʃən
ˌdɪsəˈpeɪʃən
01

The process of dissipating or dispersing something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa