Bản dịch của từ Distract trong tiếng Trung

Distract

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distract (Verb)

dɪˈstrækt
dɪˈstrækt
01

Distract, distract.

分心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(transitive) To make crazy or insane; to drive to distraction.

使人发狂或分心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive) To divert the attention of.

使分心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Distract (Adjective)

dɪstɹˈækt
dɪstɹˈækt
01

(obsolete) Insane; mad.

疯的;失去理智的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(obsolete) Separated; drawn asunder.

分离的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ