ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Distracting
Preventing someone from concentrating on something.
妨碍集中注意力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
使人无法集中注意力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/distracting/