Bản dịch của từ Distribute trong tiếng Trung

Distribute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distribute (Verb)

dˈɪstrɪbjˌuːt
ˈdɪstrəbˌjut
01

To divide among several or many to allocate

分配 - 将某物或资源分给许多人或多个对象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To spread over a wide area

分配 - 将某物或某人散布到广阔的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To give out in shares or portions

分配 - 将物品或资源分给多人,按份量或比例进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa