Bản dịch của từ Diverse trong tiếng Trung

Diverse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverse (Adjective)

daɪˈvɜːs
dɪˈvɝːs
01

Diverse, including many different types.

多样的,包含许多不同类型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Showing a great deal of variety; very different.

多样的;不同的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ