Bản dịch của từ Domineering trong tiếng Trung
Domineering
AdjectiveVerb

Domineering (Adjective)
dɑmənˈiɹɪŋ
dɑmənˈɪɹɪŋ
01
Inclined to exercise arbitrary and overbearing control over others.
专横的,强势控制他人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
