Bản dịch của từ Drifting trong tiếng Trung

Drifting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drifting (Adjective)

dɹˈɪftɪŋ
dɹˈɪftɪŋ
01

Without direction focus or goal.

没有明确方向或目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Moving aimlessly or at the mercy of external forces.

随波逐流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ