Bản dịch của từ Drown trong tiếng Trung
Drown
Verb

Drown (Verb)
dɹˈaʊn
dɹˈaʊn
01
Die through submersion in and inhalation of water.
淹死
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Drown

Die through submersion in and inhalation of water.
淹死
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa