ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drying
The act of drying.
干燥的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A method of food preservation by removing water.
通过去除水分来保存食物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/drying/