Bản dịch của từ Drying trong tiếng Trung

Drying

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drying (Noun)

dɹˈaɪɪŋ
dɹˈaɪɪŋ
01

A method of food preservation by removing water.

通过去除水分来保存食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of drying.

干燥的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ