ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dug
Simple past and past participle of dig replacing earlier digged.
挖的过去式和过去分词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dug/