ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Duplication
The act or process of duplicating.
复制的行为或过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Something that is duplicated.
重复的事物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/duplication/