ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Duplicity
The state of being double.
双重状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Deceitfulness.
欺骗
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/duplicity/