Bản dịch của từ Dyeing trong tiếng Trung

Dyeing

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyeing (Noun Uncountable)

dˈaɪɪŋ
ˈdaɪɪŋ
01

The process of changing the colour of cloth hair or another material by using dye

染色;染发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dyeing (Verb)

dˈaɪɪŋ
ˈdaɪɪŋ
01

Present participle of dye changing the colour of cloth hair or another material by using dye

正在染;染色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ