Bản dịch của từ Dying trong tiếng Trung
Dying
Noun UncountableNounVerbAdjective

Dying (Noun Uncountable)
ˈdaɪ.ɪŋ
ˈdaɪ.ɪŋ
Dying (Noun)
dˈɑɪɪŋ
dˈɑɪɪŋ
01
The process of approaching death; loss of life; death.
临终;死亡的过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dying (Verb)
dˈɑɪɪŋ
dˈɑɪɪŋ
Dying (Adjective)
dˈɑɪɪŋ
dˈɑɪɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Approaching death; about to die; moribund.
快要死了
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
