ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dynamical
Relating to forces that produce motion.
与产生运动的力有关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In a dynamic or energetic manner.
以充满活力或精力充沛的方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dynamical/