Bản dịch của từ Earlier trong tiếng Trung

Earlier

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier (Adverb)

ˈɜːliɐ
ˈɝɫiɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Before the present time prior to now

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa