Bản dịch của từ Earthworm trong tiếng Trung

Earthworm

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthworm (Noun)

ˈɝɵwɝm
ˈɝɹɵwɝɹm
01

A burrowing annelid worm that lives in the soil important in aerating and draining the soil and in burying organic matter.

一种生活在土壤中的蚯蚓,能够松土和埋藏有机物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh