Bản dịch của từ Eastern trong tiếng Trung

Eastern

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eastern (Adjective)

ˈi.stɚn
ˈi.stɚn
01

Living in or originating from the regions or countries to the east of Europe.

东部的,来自东边的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Situated in directed towards or facing the east.

位于东边的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh