Bản dịch của từ Ecclesiastical trong tiếng Trung

Ecclesiastical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecclesiastical (Adjective)

ɪklˌiziˈæstɪkl
ɪklˌiziˈæstɪkl
01

Relating to the Christian Church or its clergy.

与基督教教会或其神职人员相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh