ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Edging
Present participle and gerund of edge.
沿边缘移动或放置
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/edging/