Bản dịch của từ Elderly trong tiếng Trung

Elderly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderly (Adjective)

ˈel.dəl.i
ˈel.dɚ.li
01

Old, aged, elderly.

年长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a person) old or ageing.

年长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh