Bản dịch của từ Electrification trong tiếng Trung
Electrification
Noun

Electrification (Noun)
ɪlˌɛktɹəfɪkˈeɪʃn
ɪlˌɛktɹəfɪkˈeɪʃn
01
The action or process of charging something with electricity.
给物体充电的过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
