Bản dịch của từ Electromagnetic trong tiếng Trung

Electromagnetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electromagnetic (Adjective)

ɪlɛktɹoʊmægnˈɛtɪk
ɪlɛktɹoʊmægnˈɛtɪk
01

Relating to the interrelation of electric currents or fields and magnetic fields.

电磁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ