Bản dịch của từ Electron trong tiếng Trung

Electron

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electron (Noun Countable)

ɪlˈɛktrɒn
ɪˈɫɛktrən
01

A very small particle with a negative electric charge that moves around the centre of an atom

电子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa