ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Emotional
Touching, emotional.
感人的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Appealing to or arousing emotion.
引起情感的
Easily affected by emotion.
容易受到情感影响
Of or relating to the emotions.
与情感有关的
An emotional person.
一个容易表达情感的人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/emotional/