Bản dịch của từ Emotional trong tiếng Trung

Emotional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotional (Adjective)

ɪˈməʊ.ʃən.əl
ɪˈmoʊ.ʃən.əl
01

Touching, emotional.

感人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Appealing to or arousing emotion.

引起情感的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Easily affected by emotion.

容易受到情感影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Of or relating to the emotions.

与情感有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Emotional (Noun)

ɪmˈoʊʃənl̩
ˈimoʊʃənl̩
01

An emotional person.

一个容易表达情感的人

emotional meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ