Bản dịch của từ Emotionally trong tiếng Trung

Emotionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotionally (Adverb)

ɪmˈoʊʃənlli
ɪmˈoʊʃnəli
01

In an emotional manner displaying emotion.

以情感方式表现情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Regarding emotions.

关于情感的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ