ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Emphatic
Expressing something forcibly and clearly.
强烈表达
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of a word or syllable bearing the stress.
重音的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An emphatic consonant.
强调的辅音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/emphatic/