ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Emphatically
In an emphatic manner with emphasis.
强调地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Modal Most definitely truly.
坚决地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/emphatically/