ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enabling
Make something possible.
使某事成为可能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giving someone the authority or means to do something.
赋予权力或手段
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enabling/