Bản dịch của từ Encase trong tiếng Trung
Encase
Verb

Encase (Verb)
ɛnkˈeis
ɛnkˈeis
01
Enclose or cover in a case or closefitting surround.
包围或覆盖在一个外壳里
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Encase

Enclose or cover in a case or closefitting surround.
包围或覆盖在一个外壳里
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa