ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enchanting
Very attractive pleasant or charming in a way that gives great delight
迷人的;令人陶醉的;有魅力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enchanting/