ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Encompassing
Including or covering a wide range of things ideas or areas
包含或涵盖广泛事物、思想或领域的。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/encompassing/